職務 (しょくむ) — chức vụ, nhiệm vụ công tác

しょく chức vụ
Tần suất #3563 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

shokumu

Pitch しょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chức vụ
  • nhiệm vụ công tác

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.