商売 (しょうばい) — buôn bán, thương mại, thương mãi
shoubai
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 商売
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- buôn bán
- thương mại
- thương mãi
Usage examples
-
石を運んだ人、近くで商売した人、畑を守りたかった人もいたはずです。
Ishi o hakon da hito, chikaku de shoubai shita hito, hatake o mamoritakatta hito mo ita hazu desu.
There must also have been people who carried stones, did business nearby, or wanted to protect their fields.
暮らしから読む、日本の歴史 · MojiMori(AIオリジナル) · 第3章 武士の時代にも、畑と市場があった
+more (1) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
商売する しょうばいする |
商売します しょうばいします |
| Present negative |
商売しない しょうばいしない |
商売しません しょうばいしません |
| Past |
商売した しょうばいした |
商売しました しょうばいしました |
| Past negative |
商売しなかった しょうばいしなかった |
商売しませんでした しょうばいしませんでした |
| Te-form |
商売して しょうばいして |
商売しまして しょうばいしまして |
| Potential |
商売できる しょうばいできる |
商売できます しょうばいできます |
| Potential negative |
商売できない しょうばいできない |
商売できません しょうばいできません |