Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

商売 (しょうばい) — buôn bán, thương mại, thương mãi

商しょう売ばい buôn bán
Tần suất #2528 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

shoubai

しょうばい
Pitch しょうばい[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 商売

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • buôn bán
  • thương mại
  • thương mãi

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

商売する

しょうばいする

商売します

しょうばいします

Present negative

商売しない

しょうばいしない

商売しません

しょうばいしません

Past

商売した

しょうばいした

商売しました

しょうばいしました

Past negative

商売しなかった

しょうばいしなかった

商売しませんでした

しょうばいしませんでした

Te-form

商売して

しょうばいして

商売しまして

しょうばいしまして

Potential

商売できる

しょうばいできる

商売できます

しょうばいできます

Potential negative

商売できない

しょうばいできない

商売できません

しょうばいできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.