商品 (しょうひん) — hàng hóa, sản phẩm, thương phẩm
商品
hàng hóa
Tần suất #280
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
shouhin
しょうひん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しょうひん[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 商品
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- hàng hóa
- sản phẩm
- thương phẩm
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 店で 売って いる もの。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
新しい客や商品が増えれば、新しい問題も出てきます。
Atarashii kyaku ya shouhin ga fuereba, atarashii mondai mo dete kimasu.
As new customers and products increase, new problems also arise.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第5章 自分の生活で試してみる