目標 (もくひょう) — mục tiêu

もくひょう mục tiêu
Tần suất #609 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

mokuhyou

Pitch ひょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mục tiêu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.