少量 (しょうりょう) — lượng nhỏ, thiểu lượng, ít

しょうりょう lượng nhỏ
Tần suất #7842 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

shouryou

Pitch しょりょ[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lượng nhỏ
  • thiểu lượng
  • ít

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.