詳細 (しょうさい) — chi tiết, tường tận

しょうさい chi tiết
Tần suất #601 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

shousai

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chi tiết
  • tường tận

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.