主婦 (しゅふ) — nội trợ, chủ phụ

しゅ nội trợ
Tần suất #2512 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

shufu

Pitch しゅ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nội trợ
  • chủ phụ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.