周辺 (しゅうへん) — xung quanh, vùng lân cận, chu biên

しゅうへん xung quanh
Tần suất #1179 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

shuuhen

Pitch しゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • xung quanh
  • vùng lân cận
  • chu biên

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.