即座 (そくざ) — ngay lập tức, tức thì, tức tọa

そく ngay lập tức
Tần suất #5193 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

sokuza

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ngay lập tức
  • tức thì
  • tức tọa

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.