戦力 (せんりょく) — sức mạnh quân sự, chiến lực

せんりょく sức mạnh quân sự
Tần suất #5194 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

senryoku

Pitch りょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sức mạnh quân sự
  • chiến lực

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.