供える (そなえる) — to offer, to sacrifice, to dedicate
供える
to offer
Ghi nhớ 供える
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to offer
- to sacrifice
- to dedicate
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
供える そなえる |
供えます そなえます |
| Present negative |
供えない そなえない |
供えません そなえません |
| Past |
供えた そなえた |
供えました そなえました |
| Past negative |
供えなかった そなえなかった |
供えませんでした そなえませんでした |
| Te-form |
供えて そなえて |
供えまして そなえまして |
| Potential |
供えられる そなえられる |
供えられます そなえられます |
| Potential negative |
供えられない そなえられない |
供えられません そなえられません |