その頃 (そのころ) — thời điểm đó, dạo ấy, hồi đó

そのころ thời điểm đó
Tần suất #9760 3 ký tự no-adjective

sonokoro

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thời điểm đó
  • dạo ấy
  • hồi đó

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.