その頃 (そのころ) — thời điểm đó, dạo ấy, hồi đó
その頃
thời điểm đó
Tần suất #9760
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
no-adjective
Từ loại (JMdict: adj-no, exp, n)
sonokoro
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
そのころ[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Nghĩa
- thời điểm đó
- dạo ấy
- hồi đó