Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

下宿 (げしゅく) — nhà trọ, ở trọ, hạ túc

下げ宿しゅく nhà trọ
Tần suất #9759 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

geshuku

げしゅく
Pitch げしゅく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 下宿

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nhà trọ
  • ở trọ
  • hạ túc

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

下宿する

げしゅくする

下宿します

げしゅくします

Present negative

下宿しない

げしゅくしない

下宿しません

げしゅくしません

Past

下宿した

げしゅくした

下宿しました

げしゅくしました

Past negative

下宿しなかった

げしゅくしなかった

下宿しませんでした

げしゅくしませんでした

Te-form

下宿して

げしゅくして

下宿しまして

げしゅくしまして

Potential

下宿できる

げしゅくできる

下宿できます

げしゅくできます

Potential negative

下宿できない

げしゅくできない

下宿できません

げしゅくできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.