下宿 (げしゅく) — nhà trọ, ở trọ, hạ túc
下宿
nhà trọ
Tần suất #9759
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
geshuku
げしゅく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
げしゅく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 下宿
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nhà trọ
- ở trọ
- hạ túc
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
下宿する げしゅくする |
下宿します げしゅくします |
| Present negative |
下宿しない げしゅくしない |
下宿しません げしゅくしません |
| Past |
下宿した げしゅくした |
下宿しました げしゅくしました |
| Past negative |
下宿しなかった げしゅくしなかった |
下宿しませんでした げしゅくしませんでした |
| Te-form |
下宿して げしゅくして |
下宿しまして げしゅくしまして |
| Potential |
下宿できる げしゅくできる |
下宿できます げしゅくできます |
| Potential negative |
下宿できない げしゅくできない |
下宿できません げしゅくできません |