遭遇 (そうぐう) — gặp gỡ bất ngờ, tao ngộ

そうぐう gặp gỡ bất ngờ
Tần suất #3820 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

souguu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • gặp gỡ bất ngờ
  • tao ngộ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.