喪失 (そうしつ) — mất mát, tang thất

そうしつ mất mát
Tần suất #5093 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

soushitsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mất mát
  • tang thất

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.