過失 (かしつ) — sơ suất, lỗi lầm, quá thất

しつ sơ suất
Tần suất #6794 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

kashitsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sơ suất
  • lỗi lầm
  • quá thất

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.