素早い (すばやい) — nhanh nhẹn, mau lẹ, nhanh chóng

ばや nhanh nhẹn
Tần suất #5503 Lớp 5 3 ký tự 重箱読み jūbako-yomi i-adjective

subayai

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhanh nhẹn
  • mau lẹ
  • nhanh chóng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.