正しい (ただしい) — đúng, chính xác

ただしい đúng
Tần suất #500 Lớp 1 3 ký tự i-adjective

tadashii

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đúng
  • chính xác

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.