たどり着く (たどりつく) — đến được, tới nơi, lần ra

たどり đến được
Tần suất #4675 Lớp 3 5 ký tự godan verb (-ku) · intransitive

tadoritsuku

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đến được
  • tới nơi
  • lần ra

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.