着 — mặc, trước
ちゃく
着
mặc
Lớp 3
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
12 nét
U+7740
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
Tần suất #376
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #594
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Nghĩa
- mặc
- trước
Từ vựng
ちゃく chaku On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
着
chaku
sự đến nơi
定
着
teichaku
ổn định
新
着
shinchaku
hàng mới về
着
実
chakujitsu
chắc chắn
着
手
chakushu
bắt tay vào
決
着
kecchaku
sự ngã ngũ
着
用
chakuyou
sự mặc
着
目
chakumoku
sự chú ý
先
着
senchaku
đến trước
着
々
と
chakuchakuto
đều đặn
着
陸
chakuriku
hạ cánh
愛
着
aichaku
sự gắn bó
着
席
chakuseki
ngồi vào chỗ
着
信
chakushin
tin nhắn đến
付
着
fuchaku
sự bám dính
接
着
secchaku
dán dính
装
着
souchaku
lắp đặt
密
着
micchaku
sự bám sát
到
着
touchaku
đến nơi
執
着
shuuchaku
sự chấp trước
癒
着
yuchaku
dính kết