Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

着る (きる) — mặc, khoác

着きる mặc
Tần suất #1196 Lớp 3 2 ký tự ichidan verb transitive

kiru

きる
Pitch きる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 着る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • mặc
  • khoác

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ふくを からだに つける。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

着る

きる

着ます

きます

Present negative

着ない

きない

着ません

きません

Past

着た

きた

着ました

きました

Past negative

着なかった

きなかった

着ませんでした

きませんでした

Te-form

着て

きて

着まして

きまして

Potential

着られる

きられる

着られます

きられます

Potential negative

着られない

きられない

着られません

きられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.