着る (きる) — mặc, khoác
着る
mặc
Tần suất #1196
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
ichidan verb
transitive
kiru
きる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
きる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 着る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- mặc
- khoác
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ふくを からだに つける。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
刀を持つ人の近くに、洋服を着た人が立っています。
Katana o motsu hito no chikaku ni, youfuku o kita hito ga tatte imasu.
A person in Western clothes stands near someone carrying a sword.
明治維新 — 日本が大きく変わった時 · MojiMori(AIオリジナル) · 第1章 黒船が来る前と、来た後
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
着る きる |
着ます きます |
| Present negative |
着ない きない |
着ません きません |
| Past |
着た きた |
着ました きました |
| Past negative |
着なかった きなかった |
着ませんでした きませんでした |
| Te-form |
着て きて |
着まして きまして |
| Potential |
着られる きられる |
着られます きられます |
| Potential negative |
着られない きられない |
着られません きられません |