態度 (たいど) — thái độ

たい thái độ
Tần suất #1224 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

taido

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thái độ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.