もう一度 (もういちど) — một lần nữa, thêm lần nữa
もう一度
một lần nữa
Ghi nhớ もう一度
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- một lần nữa
- thêm lần nữa
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 前と おなじ ことを また する ときに 言う ことば。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
この本を閉じる前に、最初の写真をもう一度思い浮かべてください。
Kono hon o tojiru mae ni, saisho no shashin o mou ichido omoiukabete kudasai.
Before closing this book, picture the first photograph once more.
明治維新 — 日本が大きく変わった時 · MojiMori(AIオリジナル) · 第5章 だれのための新しい国か