逮捕 (たいほ) — bắt giữ, bắt

たい bắt giữ
Tần suất #1296 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

taiho

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bắt giữ
  • bắt

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.