体内 (たいない) — bên trong cơ thể, thể nội

たいない bên trong cơ thể
Tần suất #4903 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

tainai

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bên trong cơ thể
  • thể nội

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.