体温 (たいおん) — thân nhiệt, nhiệt độ cơ thể

たいおん thân nhiệt
Tần suất #7453 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

taion

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thân nhiệt
  • nhiệt độ cơ thể

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.