堆積 (たいせき) — rời chỗ ngồi, rút lui, thoái tịch

たいせき rời chỗ ngồi
2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

taiseki

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • rời chỗ ngồi
  • rút lui
  • thoái tịch

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.