Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

集積 (しゅうせき) — tích lũy, tập tích

集しゅう積せき tích lũy
Tần suất #5824 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

shuuseki

しゅうせき
Pitch しゅうせき[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 集積

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tích lũy
  • tập tích

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

集積する

しゅうせきする

集積します

しゅうせきします

Present negative

集積しない

しゅうせきしない

集積しません

しゅうせきしません

Past

集積した

しゅうせきした

集積しました

しゅうせきしました

Past negative

集積しなかった

しゅうせきしなかった

集積しませんでした

しゅうせきしませんでした

Te-form

集積して

しゅうせきして

集積しまして

しゅうせきしまして

Potential

集積できる

しゅうせきできる

集積できます

しゅうせきできます

Potential negative

集積できない

しゅうせきできない

集積できません

しゅうせきできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.