積み上げる (つみあげる) — chất đống, xếp chồng, tích lũy

げる chất đống
Tần suất #6396 Lớp 4 5 ký tự 和語 wago ichidan verb · transitive

tsumiageru

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chất đống
  • xếp chồng
  • tích lũy

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.