Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

積み上げる (つみあげる) — chất đống, xếp chồng, tích lũy

積つみ上あげる chất đống
Tần suất #6396 Lớp 4 5 ký tự 和語 wago ichidan verb transitive

tsumiageru

つみあげる
Pitch つみあげる[4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 積み上げる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chất đống
  • xếp chồng
  • tích lũy

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

積み上げる

つみあげる

積み上げます

つみあげます

Present negative

積み上げない

つみあげない

積み上げません

つみあげません

Past

積み上げた

つみあげた

積み上げました

つみあげました

Past negative

積み上げなかった

つみあげなかった

積み上げませんでした

つみあげませんでした

Te-form

積み上げて

つみあげて

積み上げまして

つみあげまして

Potential

積み上げられる

つみあげられる

積み上げられます

つみあげられます

Potential negative

積み上げられない

つみあげられない

積み上げられません

つみあげられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.