積み上げる (つみあげる) — chất đống, xếp chồng, tích lũy
積み上げる
chất đống
Tần suất #6396
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
5 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). ichidan verb
transitive
tsumiageru
つみあげる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
つみあげる[4] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 積み上げる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chất đống
- xếp chồng
- tích lũy
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
積み上げる つみあげる |
積み上げます つみあげます |
| Present negative |
積み上げない つみあげない |
積み上げません つみあげません |
| Past |
積み上げた つみあげた |
積み上げました つみあげました |
| Past negative |
積み上げなかった つみあげなかった |
積み上げませんでした つみあげませんでした |
| Te-form |
積み上げて つみあげて |
積み上げまして つみあげまして |
| Potential |
積み上げられる つみあげられる |
積み上げられます つみあげられます |
| Potential negative |
積み上げられない つみあげられない |
積み上げられません つみあげられません |