Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

積もる (つもる) — chất đống, tích tụ

積つもる chất đống
Tần suất #6414 Lớp 4 3 ký tự godan verb (-ru) intransitive transitive

tsumoru

つもる
Pitch つもる[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 積もる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chất đống
  • tích tụ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

積もる

つもる

積もります

つもります

Present negative

積もらない

つもらない

積もりません

つもりません

Past

積もった

つもった

積もりました

つもりました

Past negative

積もらなかった

つもらなかった

積もりませんでした

つもりませんでした

Te-form

積もって

つもって

積もりまして

つもりまして

Potential

積もれる

つもれる

積もれます

つもれます

Potential negative

積もれない

つもれない

積もれません

つもれません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.