積もる (つもる) — chất đống, tích tụ
積もる
chất đống
Tần suất #6414
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
3 ký tự
godan verb (-ru)
intransitive
transitive
tsumoru
つもる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
つもる[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 積もる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chất đống
- tích tụ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
積もる つもる |
積もります つもります |
| Present negative |
積もらない つもらない |
積もりません つもりません |
| Past |
積もった つもった |
積もりました つもりました |
| Past negative |
積もらなかった つもらなかった |
積もりませんでした つもりませんでした |
| Te-form |
積もって つもって |
積もりまして つもりまして |
| Potential |
積もれる つもれる |
積もれます つもれます |
| Potential negative |
積もれない つもれない |
積もれません つもれません |