Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

高まる (たかまる) — dâng cao, tăng lên

高たかまる dâng cao
Tần suất #2105 Lớp 2 3 ký tự godan verb (-ru) intransitive

takamaru

たかまる
Pitch たかまる[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 高まる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • dâng cao
  • tăng lên

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. だんだん 強(つよ)く 大(おお)きく なる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

高まる

たかまる

高まります

たかまります

Present negative

高まらない

たかまらない

高まりません

たかまりません

Past

高まった

たかまった

高まりました

たかまりました

Past negative

高まらなかった

たかまらなかった

高まりませんでした

たかまりませんでした

Te-form

高まって

たかまって

高まりまして

たかまりまして

Potential

高まれる

たかまれる

高まれます

たかまれます

Potential negative

高まれない

たかまれない

高まれません

たかまれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.