宝物 (たからもの) — bảo vật, vật báu, kho báu

たからもの bảo vật
Tần suất #7660 Lớp 6 2 ký tự 和語 wago noun

takaramono

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bảo vật
  • vật báu
  • kho báu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.