高山 (たかやま) — núi cao, Takayama (địa danh)

たかやま núi cao
Tần suất #7011 Lớp 2 2 ký tự 和語 wago

takayama

Nghĩa

  • núi cao
  • Takayama (địa danh)

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.