Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

運送 (うんそう) — vận chuyển, vận tải, vận tống

運うん送そう vận chuyển
Tần suất #7010 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

unsou

うんそう
Pitch うんそう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 運送

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • vận chuyển
  • vận tải
  • vận tống

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

運送する

うんそうする

運送します

うんそうします

Present negative

運送しない

うんそうしない

運送しません

うんそうしません

Past

運送した

うんそうした

運送しました

うんそうしました

Past negative

運送しなかった

うんそうしなかった

運送しませんでした

うんそうしませんでした

Te-form

運送して

うんそうして

運送しまして

うんそうしまして

Potential

運送できる

うんそうできる

運送できます

うんそうできます

Potential negative

運送できない

うんそうできない

運送できません

うんそうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.