運送 (うんそう) — vận chuyển, vận tải, vận tống
運送
vận chuyển
Tần suất #7010
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
unsou
うんそう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
うんそう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 運送
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- vận chuyển
- vận tải
- vận tống
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
運送する うんそうする |
運送します うんそうします |
| Present negative |
運送しない うんそうしない |
運送しません うんそうしません |
| Past |
運送した うんそうした |
運送しました うんそうしました |
| Past negative |
運送しなかった うんそうしなかった |
運送しませんでした うんそうしませんでした |
| Te-form |
運送して うんそうして |
運送しまして うんそうしまして |
| Potential |
運送できる うんそうできる |
運送できます うんそうできます |
| Potential negative |
運送できない うんそうできない |
運送できません うんそうできません |