端末 (たんまつ) — thiết bị đầu cuối, đoan mạt

たんまつ thiết bị đầu cuối
Tần suất #3212 2 ký tự 漢語 kango noun

tanmatsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thiết bị đầu cuối
  • đoan mạt

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.