端的 (たんてき) — thẳng thắn, trực tiếp, đoan đích

たんてき thẳng thắn
Tần suất #5634 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

tanteki

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thẳng thắn
  • trực tiếp
  • đoan đích

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.