闘い (たたかい) — cuộc chiến đấu, trận đấu, đấu tranh

たたか cuộc chiến đấu
Tần suất #4743 2 ký tự noun

tatakai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cuộc chiến đấu
  • trận đấu
  • đấu tranh

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.