渡航 (とこう) — xuất ngoại, độ hàng, chuyến đi nước ngoài

こう xuất ngoại
Tần suất #7947 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

tokou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • xuất ngoại
  • độ hàng
  • chuyến đi nước ngoài

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.