戸惑う (とまどう) — bối rối, lúng túng

まど bối rối
Tần suất #6142 3 ký tự 和語 wago godan verb (-u) · intransitive

tomadou

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bối rối
  • lúng túng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.