党員 (とういん) — đảng viên

とういん đảng viên
Tần suất #7122 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

touin

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đảng viên

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.