投じる (とうじる) — ném, đầu tư, gieo

とうじる ném
Tần suất #6517 Lớp 3 3 ký tự ichidan verb · transitive/intransitive

toujiru

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ném
  • đầu tư
  • gieo

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.