集い (つどい) — buổi gặp mặt, tụ họp, hội họp

つど buổi gặp mặt
Tần suất #9215 Lớp 3 2 ký tự noun

tsudoi

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • buổi gặp mặt
  • tụ họp
  • hội họp

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.