集める (あつめる) — thu thập, tập hợp
atsumeru
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 集める
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thu thập
- tập hợp
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- あちこちの ものを 一つの ところに もって くる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
よい変化だけを集めても、苦しい変化だけを集めても、時代全体は見えません。
Yoi henka dake o atsumete mo, kurushii henka dake o atsumete mo, jidai zentai wa miemasen.
Looking only at positive changes, or only at painful changes, will not reveal the era as a whole.
明治維新 — 日本が大きく変わった時 · MojiMori(AIオリジナル) · 第5章 だれのための新しい国か
+more (1) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
集める あつめる |
集めます あつめます |
| Present negative |
集めない あつめない |
集めません あつめません |
| Past |
集めた あつめた |
集めました あつめました |
| Past negative |
集めなかった あつめなかった |
集めませんでした あつめませんでした |
| Te-form |
集めて あつめて |
集めまして あつめまして |
| Potential |
集められる あつめられる |
集められます あつめられます |
| Potential negative |
集められない あつめられない |
集められません あつめられません |