Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

集める (あつめる) — thu thập, tập hợp

集あつめる thu thập
Tần suất #923 Lớp 3 3 ký tự ichidan verb transitive

atsumeru

あつめる
Pitch あつめる[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 集める

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thu thập
  • tập hợp

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. あちこちの ものを 一(ひと)つの ところに もって くる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

集める

あつめる

集めます

あつめます

Present negative

集めない

あつめない

集めません

あつめません

Past

集めた

あつめた

集めました

あつめました

Past negative

集めなかった

あつめなかった

集めませんでした

あつめませんでした

Te-form

集めて

あつめて

集めまして

あつめまして

Potential

集められる

あつめられる

集められます

あつめられます

Potential negative

集められない

あつめられない

集められません

あつめられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.