集 — tập
しゅう
集
tập
しゅう
U+96C6
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
Tần suất #210
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #601
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Ghi nhớ 集
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tập
Readings
- On'yomi
- しゅう shuu
- Kun'yomi
- あつ atsu つど tsudo
Từ vựng
しゅう shuu On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
集
shuu
tuyển tập
集
中
shuuchuu
tập trung
集
合
shuugou
tập hợp
集
会
shuukai
tập hội
集
計
shuukei
tổng hợp
集
落
shuuraku
khu định cư
全
集
zenshuu
toàn tập
集
客
shuukyaku
thu hút khách
詩
集
shishuu
tập thơ
写
真
集
shashinshuu
photo book (esp. one featuring photos of female celebrities, models)
大
集
合
daishuugou
great gathering
歌
集
kashuu
collection of waka poems
集
中
力
shuuchuuryoku
(powers of) concentration
集
荷
shuuka
collection of cargo (esp. produce, etc.)
集
金
shuukin
money collection
特
集
tokushuu
chuyên đề
あつ atsu Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
つど tsudo Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
Từ theo tần suất và cấp lớp
47 từ vựngMỗi chấm là một từ chứa 集: càng bên trái càng phổ biến, càng lên cao thì học ở lớp càng muộn (lớp của chữ kanji khó nhất). Nhấp vào chấm để mở từ.
S = trung học · 19 từ chưa có thứ hạng tần suất; chúng nằm ở cột Chưa xếp hạng.