墜落 (ついらく) — rơi (máy bay), rơi xuống, trụy lạc (rơi)

ついらく rơi (máy bay)
Tần suất #7839 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

tsuiraku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • rơi (máy bay)
  • rơi xuống
  • trụy lạc (rơi)

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.