詰まる (つまる) — bị nghẹt, bị tắc, bị kẹt
詰まる
bị nghẹt
Tần suất #3682
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
godan verb (-ru) · intransitive
Từ loại (JMdict: v5r, vi)
tsumaru
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
つまる[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Nghĩa
- bị nghẹt
- bị tắc
- bị kẹt