強い (つよい) — mạnh, mạnh mẽ

つよ mạnh
Tần suất #280 Lớp 2 2 ký tự i-adjective

tsuyoi

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mạnh
  • mạnh mẽ

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.