Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

発表 (はっぴょう) — công bố, phát biểu, thuyết trình

発はっ表ぴょう công bố
Tần suất #281 Lớp 3 2 ký tự 混合 mixed noun suru verb transitive

happyou

はっぴょう
Pitch はっぴょう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 発表

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • công bố
  • phát biểu
  • thuyết trình

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. みんなの 前(まえ)で しらせたり 話(はな)したり する。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

発表する

はっぴょうする

発表します

はっぴょうします

Present negative

発表しない

はっぴょうしない

発表しません

はっぴょうしません

Past

発表した

はっぴょうした

発表しました

はっぴょうしました

Past negative

発表しなかった

はっぴょうしなかった

発表しませんでした

はっぴょうしませんでした

Te-form

発表して

はっぴょうして

発表しまして

はっぴょうしまして

Potential

発表できる

はっぴょうできる

発表できます

はっぴょうできます

Potential negative

発表できない

はっぴょうできない

発表できません

はっぴょうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.