発表 (はっぴょう) — công bố, phát biểu, thuyết trình

はっぴょう công bố
Tần suất #281 Lớp 3 2 ký tự 混合 mixed noun · transitive · suru verb

happyou

Pitch ぴょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • công bố
  • phát biểu
  • thuyết trình

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.