受け取る (うけとる) — tiếp nhận, nhận, lĩnh

け取 tiếp nhận
Tần suất #1561 Lớp 3 4 ký tự 和語 wago godan verb (-ru) · transitive

uketoru

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tiếp nhận
  • nhận
  • lĩnh

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.