受賞 (じゅしょう) — đoạt giải, nhận giải thưởng, thụ thưởng
受賞
đoạt giải
Tần suất #2082
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
jushou
じゅしょう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
じゅしょう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 受賞
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đoạt giải
- nhận giải thưởng
- thụ thưởng
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- よい ことを して、ほうびを もらう。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
受賞する じゅしょうする |
受賞します じゅしょうします |
| Present negative |
受賞しない じゅしょうしない |
受賞しません じゅしょうしません |
| Past |
受賞した じゅしょうした |
受賞しました じゅしょうしました |
| Past negative |
受賞しなかった じゅしょうしなかった |
受賞しませんでした じゅしょうしませんでした |
| Te-form |
受賞して じゅしょうして |
受賞しまして じゅしょうしまして |
| Potential |
受賞できる じゅしょうできる |
受賞できます じゅしょうできます |
| Potential negative |
受賞できない じゅしょうできない |
受賞できません じゅしょうできません |